Nội dung chính: Tác phẩm phản ánh quá trình hình thành và phát triển mô hình nuôi cá nước lạnh tại khu vực Đèo Gió, xã Nấm Dẩn từ góc nhìn công tác dân vận. Thông qua ba kỳ báo với mạch nội dung xuyên suốt từ đánh thức tiềm năng – khơi dậy niềm tin – mở ra phát triển, tác phẩm khắc họa hành trình đưa chủ trương, nghị quyết của Đảng vào cuộc sống bằng những việc làm cụ thể của cấp ủy, chính quyền và đội ngũ cán bộ cơ sở. Tác phẩm làm rõ cách địa phương lựa chọn đúng lợi thế tự nhiên, kiên trì tuyên truyền, vận động, lắng nghe và đồng hành cùng nhân dân để từng bước biến nguồn nước lạnh ở Đèo Gió thành nguồn sinh kế, tạo việc làm, nâng cao thu nhập và mở ra hướng phát triển kinh tế phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương.
Tính phát hiện: Điểm nổi bật của tác phẩm không nằm ở việc giới thiệu một mô hình nuôi cá nước lạnh, mà ở việc phát hiện và làm rõ vai trò của công tác dân vận trong phát triển kinh tế ở cơ sở. Tác phẩm chỉ ra rằng, lợi thế tự nhiên chỉ thực sự trở thành động lực phát triển khi được khơi dậy bằng niềm tin và sự đồng thuận của nhân dân. Qua quá trình khảo sát thực tế, gặp gỡ cán bộ và người dân, tác phẩm phát hiện những giá trị ít được nhắc đến phía sau thành công của mô hình: sự kiên trì của đội ngũ cán bộ cơ sở, phương châm gần dân, hiểu dân, lắng nghe dân và đồng hành cùng dân để từng bước tháo gỡ tâm lý e ngại trước cái mới. Đây cũng là yếu tố quyết định giúp nghị quyết của Đảng được hiện thực hóa bằng những kết quả cụ thể trong đời sống.
Sức lan tỏa và tính hấp dẫn: Tác phẩm được xây dựng theo kết cấu ba kỳ với hình tượng xuyên suốt là những dòng nước lạnh ở Đèo Gió. Hình tượng ấy vừa tạo sự liên kết tự nhiên giữa các kỳ, vừa trở thành biểu tượng cho quá trình đánh thức tiềm năng, khơi dậy niềm tin và mở ra dòng chảy phát triển của địa phương. Cách thể hiện kết hợp hài hòa giữa thông tin chính luận với những câu chuyện thực tế, nhân vật cụ thể và số liệu xác thực giúp nội dung gần gũi, dễ tiếp cận, tạo sức thuyết phục đối với người đọc. Thông điệp của tác phẩm được truyền tải nhẹ nhàng nhưng rõ nét: muốn phát triển bền vững phải bắt đầu từ sức dân; muốn khơi nguồn sinh kế phải bắt đầu từ công tác dân vận.
Hiệu quả xã hội của tác phẩm: Tác phẩm góp phần tuyên truyền chủ trương của Đảng về phát huy sức dân trong phát triển kinh tế, đồng thời lan tỏa một mô hình dân vận khéo gắn với khai thác hiệu quả lợi thế tự nhiên của địa phương. Qua câu chuyện ở Đèo Gió, Tác phẩm góp phần củng cố niềm tin của cán bộ, đảng viên và Nhân dân vào vai trò lãnh đạo của cấp ủy, sự điều hành của chính quyền và hiệu quả của công tác dân vận trong thực hiện các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội. Tác phẩm cũng gợi mở kinh nghiệm để các địa phương có điều kiện tương đồng nghiên cứu, vận dụng, nhân rộng những cách làm phù hợp với thực tiễn; qua đó tiếp tục khẳng định rằng khi ý Đảng gặp lòng dân, những tiềm năng của quê hương sẽ được đánh thức, những nghị quyết của Đảng sẽ được cụ thể hóa bằng những kết quả thiết thực, bền vững và có sức lan tỏa trong cộng đồng.
DÂN VẬN KHÉO KHƠI NGUỒN SINH KẾ TỪ ĐÈO GIÓ
Giữa đại ngàn Đèo Gió, những dòng nước lạnh vẫn ngày đêm len qua khe đá, chảy miệt mài như món quà thiên nhiên dành cho vùng cao Nấm Dẩn. Từ một lợi thế tưởng như bình dị, nơi đây hôm nay đã hình thành mô hình nuôi cá nước lạnh mang lại doanh thu hàng tỷ đồng mỗi năm, tạo việc làm và mở ra hướng phát triển kinh tế mới cho người dân. Nhưng phía sau những bể cá không chỉ là câu chuyện khai thác tiềm năng tự nhiên. Đó còn là hành trình đưa nghị quyết của Đảng vào cuộc sống bằng công tác dân vận, bằng sự đồng thuận của Nhân dân và bằng niềm tin được bền bỉ gây dựng từ cơ sở.
KỲ I - ĐÁNH THỨC DÒNG NƯỚC
Có những dòng nước lạnh đã chảy qua Đèo Gió từ rất lâu.
Ngày ngày, chúng len qua những khe đá, róc rách giữa núi rừng Nấm Dẩn rồi lặng lẽ xuôi về bản làng. Người dân nơi đây lớn lên cùng tiếng nước, quen với làn nước trong veo quanh năm mà ít ai nghĩ rằng, chính những dòng nước ấy một ngày sẽ mở ra một hướng phát triển kinh tế mới.
Không phải dòng nước thay đổi. Điều thay đổi là cách con người nhìn về dòng nước ấy.
Trong nhiều năm, nguồn nước lạnh ở Đèo Gió vẫn hiện hữu như một phần của thiên nhiên. Đó là lợi thế hiếm có mà không phải địa phương nào cũng có, nhưng cũng giống như nhiều tiềm năng ở vùng cao, giá trị của nó vẫn còn ngủ yên. Người dân vẫn chủ yếu gắn bó với cây ngô, cây lúa, với những cách làm quen thuộc từ bao đời. Ý nghĩ nuôi cá nước lạnh khi ấy vẫn là điều khá xa lạ.
Từ yêu cầu phát triển kinh tế phù hợp với điều kiện thực tiễn, thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng bộ các cấp nhiệm kỳ 2025-2030, Đảng ủy xã Nấm Dẩn xác định cần phát huy những lợi thế sẵn có của địa phương để tạo sinh kế bền vững cho người dân. Sau nhiều lần khảo sát, đánh giá điều kiện tự nhiên, nguồn nước lạnh ở khu vực Đèo Gió được lựa chọn để phát triển mô hình nuôi cá nước lạnh. Đó không đơn thuần là lựa chọn một mô hình kinh tế mới. Đó là lựa chọn bắt đầu từ chính những gì quê hương đang có.
Tiềm năng sẽ mãi chỉ là tiềm năng nếu không được đánh thức.
Nhưng nhìn thấy tiềm năng mới chỉ là bước khởi đầu. Để biến lợi thế thành sinh kế lại là một câu chuyện khác.
Nuôi cá nước lạnh là mô hình hoàn toàn mới đối với người dân địa phương. Chưa từng làm, chưa có kinh nghiệm, chưa biết hiệu quả ra sao nên nhiều hộ dân còn băn khoăn. Có người nghe đến chuyện nuôi cá chỉ cười rồi lắc đầu. Không phải họ không muốn làm kinh tế, mà bởi chưa ai từng làm. Bao năm gắn bó với nương ngô, ruộng lúa, việc đầu tư vào một mô hình mới khiến không ít người e ngại. Đó là tâm lý hoàn toàn dễ hiểu. Và cũng là bài toán đầu tiên đặt ra đối với cấp ủy, chính quyền địa phương.
Muốn khơi nguồn sinh kế, trước hết phải khơi dậy niềm tin.
Từ nhận thức ấy, cùng với việc xây dựng kế hoạch triển khai mô hình, công tác dân vận được xác định là khâu mở đầu và cũng là khâu quyết định.
Không chỉ tuyên truyền tại các cuộc họp thôn, cán bộ xã còn trực tiếp xuống từng hộ dân, đến tận nơi dự kiến xây dựng bể nuôi để lắng nghe những băn khoăn, giải thích chủ trương, phân tích thuận lợi, khó khăn và cùng người dân tìm lời giải cho một hướng đi mới.
Mỗi cuộc gặp gỡ là thêm một lần đối thoại. Mỗi lần đối thoại lại thêm một chút niềm tin được vun đắp. Chính từ những việc làm âm thầm ấy, khoảng cách giữa nghị quyết và cuộc sống từng bước được rút ngắn. Người dân bắt đầu nhìn những dòng nước dưới chân Đèo Gió bằng một góc nhìn khác. Không chỉ là dòng nước của núi rừng, đó còn có thể là nguồn sinh kế nếu được khai thác đúng cách.
Ngày hôm nay, mô hình nuôi cá nước lạnh đã phát triển theo hình thức liên kết với 10 hộ tham gia, tạo việc làm thường xuyên cho 10 hộ gia đình, doanh thu hằng năm đạt khoảng 3,5-4 tỷ đồng. Những con số ấy cho thấy hướng đi đúng của địa phương. Nhưng giá trị lớn hơn nằm ở chỗ người dân đã mạnh dạn thay đổi cách nghĩ, tin vào khả năng phát triển ngay trên chính mảnh đất quê hương mình.
Những dòng nước lạnh ở Đèo Gió hôm nay vẫn chảy như từ bao đời nay. Chỉ khác rằng, cùng với dòng nước ấy là một dòng chảy mới đang được khơi nguồn - dòng chảy của niềm tin. Nhưng niềm tin ấy không tự nhiên mà có. Đó là kết quả của sự gần dân, hiểu dân, lắng nghe dân và kiên trì vận động của đội ngũ cán bộ cơ sở.
Câu chuyện ấy sẽ được kể tiếp ở kỳ sau. (Còn nữa)
Đón đọc Kỳ II: Khơi dòng niềm tin.
KỲ II - KHƠI DÒNG NIỀM TIN
Điều khó nhất không phải là nuôi cá nước lạnh. Điều khó nhất là làm cho người dân tin rằng mình có thể nuôi được cá.
Đó là bài toán đầu tiên đặt ra khi xã Nấm Dẩn bắt đầu triển khai mô hình nuôi cá nước lạnh dưới chân Đèo Gió. Đối với nhiều hộ dân, đây là hướng sản xuất hoàn toàn mới. Chưa có kinh nghiệm, chưa biết hiệu quả ra sao, lại phải đầu tư vốn và thay đổi phương thức canh tác đã gắn bó nhiều năm nên sự do dự là điều dễ hiểu. Muốn biến một chủ trương thành hiện thực, trước hết phải giúp người dân tin rằng chính họ có thể làm được.
Trong số những hộ được vận động tham gia mô hình có ông Cu Seo Thái thôn Nấm Chanh, xã Nấm Dẩn, tỉnh Tuyên Quang. Bao năm gắn bó với nương ngô, ruộng lúa, giờ chuyển sang nuôi cá nước lạnh khiến ông không khỏi băn khoăn. Vốn đầu tư, kỹ thuật nuôi và khả năng thành công đều là những điều chưa ai có thể khẳng định. Nỗi lo của ông cũng là tâm trạng chung của nhiều hộ dân khi ấy.
Đảng ủy, UBND xã Nấm Dẩn hiểu rằng, nghị quyết chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi có sự đồng thuận của Nhân dân. Vì vậy, công tác dân vận không dừng lại ở việc phổ biến chủ trương, mà được thực hiện bằng những việc làm cụ thể. Đội ngũ cán bộ nhiều lần xuống tận nơi, gặp gỡ từng hộ gia đình, lắng nghe những băn khoăn, cùng phân tích điều kiện thực tế, những thuận lợi và khó khăn của mô hình. Không áp đặt, không vận động theo lối một chiều, cán bộ lựa chọn cách làm gần dân, lắng nghe và đồng hành để người dân tự tin đưa ra quyết định.
Dân vận không chỉ là nói để dân hiểu. Dân vận còn là lắng nghe để dân tin
Chính sự kiên trì ấy đã từng bước tháo gỡ những e ngại ban đầu. Sau nhiều lần trao đổi, ông Cu Seo Thái quyết định tham gia mô hình. Đó không chỉ là quyết định thử sức với một hướng sản xuất mới, mà còn là quyết định đặt niềm tin vào chủ trương của địa phương và vào sự đồng hành của đội ngũ cán bộ cơ sở.
Từ một người nhiều lần lắc đầu trước ý tưởng nuôi cá nước lạnh, ông trở thành một trong những hộ tiên phong của mô hình. Quyết định ấy cũng tạo thêm động lực để nhiều hộ khác mạnh dạn tham gia. Khi đã có người đi trước, con đường của những người đi sau cũng trở nên vững tin hơn.
Đến nay, mô hình nuôi cá nước lạnh được triển khai theo hình thức liên kết với 10 hộ dân. Cá sinh trưởng và phát triển ổn định, tạo việc làm thường xuyên cho 10 hộ gia đình, doanh thu hằng năm đạt khoảng 3,5–4 tỷ đồng. Những con số ấy khẳng định hướng đi phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương. Nhưng điều đáng quý hơn là sự thay đổi trong nhận thức của người dân. Từ chỗ e ngại trước cái mới, họ đã mạnh dạn đổi mới tư duy sản xuất, chủ động liên kết và tin tưởng hơn vào những chủ trương phát triển xuất phát từ chính lợi thế của quê hương.
Những bể cá dưới chân Đèo Gió hôm nay được dẫn đầy bởi những dòng nước lạnh từ đại ngàn. Nhưng trước khi những bể cá ấy đầy nước, điều được vun đắp trước chính là niềm tin. Khi niềm tin được khơi dậy, sức dân cũng được khơi dậy. Và từ đó, những dòng nước lạnh không chỉ nuôi lớn những đàn cá, mà còn mở ra một dòng chảy mới cho sự phát triển của vùng đất Nấm Dẩn.
(Còn nữa)
Đón đọc Kỳ III: Mở dòng phát triển.
KỲ III - MỞ DÒNG PHÁT TRIỂN
Những dòng nước lạnh ở Đèo Gió vẫn ngày đêm len qua khe đá như từ bao đời nay. Chỉ có điều, cùng với dòng nước ấy, vùng đất dưới chân đèo đang đổi khác. Từ một lợi thế tự nhiên từng lặng lẽ chảy giữa đại ngàn, nguồn nước hôm nay đã góp phần tạo nên một hướng phát triển kinh tế mới cho người dân Nấm Dẩn.
Sau thời gian triển khai, mô hình nuôi cá nước lạnh từng bước phát huy hiệu quả. Những bể cá dưới chân Đèo Gió không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định cho các hộ tham gia mà còn khẳng định hướng đi phù hợp với điều kiện tự nhiên của địa phương. Điều đáng quý hơn cả là mô hình đã mở ra một cách nghĩ mới: ngay trên chính mảnh đất quê hương, nếu biết phát huy lợi thế sẵn có thì vẫn có thể tạo dựng sinh kế bền vững.
Thành công của mô hình không bắt đầu từ những bể cá. Thành công bắt đầu từ niềm tin.
Niềm tin ấy được vun đắp bằng sự lãnh đạo của Đảng ủy xã, sự tổ chức thực hiện quyết liệt của UBND xã và sự bền bỉ của đội ngũ cán bộ trong công tác dân vận. Từ những buổi họp thôn đến những lần xuống từng hộ dân, từ việc tuyên truyền chủ trương đến lắng nghe tâm tư, giải đáp băn khoăn và đồng hành cùng người dân trong quá trình triển khai, tất cả đều hướng tới một mục tiêu chung: để người dân hiểu, tin và chủ động tham gia phát triển kinh tế trên chính quê hương mình.
Thực tiễn ở Nấm Dẩn cho thấy, khi người dân thực sự đồng thuận thì nghị quyết không còn nằm trên giấy. Những chủ trương đúng được cụ thể hóa bằng những việc làm thiết thực; những tiềm năng vốn có được đánh thức; những cách làm mới dần hình thành và mang lại hiệu quả. Đó cũng là giá trị cốt lõi của công tác dân vận trong giai đoạn hiện nay: khơi dậy nội lực, phát huy sức dân và tạo sự thống nhất giữa ý Đảng với lòng dân.
Một mô hình kinh tế có thể tạo ra thu nhập. Nhưng một cách làm đúng sẽ tạo ra động lực phát triển. Đó không chỉ là bài học từ mô hình nuôi cá nước lạnh ở Nấm Dẩn mà còn là kinh nghiệm có ý nghĩa đối với nhiều địa phương vùng cao. Mỗi vùng đất đều có những lợi thế riêng. Điều quan trọng là biết nhận diện đúng tiềm năng, lựa chọn hướng đi phù hợp và kiên trì vận động để người dân cùng tham gia thực hiện. Khi sức dân được khơi dậy, những lợi thế của địa phương sẽ từng bước trở thành động lực phát triển.
Muốn đánh thức tiềm năng của một vùng đất, trước hết phải khơi dậy được sức dân.
Có những dòng nước đã chảy qua Đèo Gió từ rất lâu.
Hôm nay, những dòng nước ấy vẫn miệt mài len qua từng khe đá như từ bao đời nay. Chỉ khác rằng, từ những dòng nước ấy, người dân đã tìm thấy một hướng đi mới ngay trên chính quê hương mình.
Và có lẽ, đó cũng là điều ý nghĩa nhất mà công tác dân vận đã khơi nguồn ở Nấm Dẩn: không chỉ biến một lợi thế tự nhiên thành sinh kế, mà còn khơi dậy niềm tin, sự đồng thuận và khát vọng vươn lên của người dân. Đó cũng chính là con đường để những nghị quyết của Đảng đi vào cuộc sống bằng những kết quả cụ thể, bền vững và thiết thực.
Nhóm tác giả: Vàng Thị Mai, Hoàng Thị Liên, Phạm Thị Trang, Hoàng Thị Hằng.